Tìm bài thuốc khác
Chứng / bệnh tham khảo
Huyết hư phong táo, dinh huyết không nuôi da; da khô, lưỡi nhạt, mạch tế.
Thành phần chi tiết
| STT | Vị thuốc | Liều lượng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Đương quy | 9g | |
| 2 | Bạch thược | 9g | |
| 3 | Xuyên khung | 6g | |
| 4 | Sinh địa | 12g | V2.63 Fix4: Tự chuẩn hóa tên thành phần từ "Sinh địa hoặc Thục địa" sang "Sinh địa". Tên dạng lựa chọn A hoặc B: tự chọn vị đầu tiên làm vị chính, giữ vị còn lại trong ghi chú. Phần còn lại/vị lựa chọn khác giữ trong ghi chú: Thục địa. |
| 5 | Hoàng kỳ | 12g | |
| 6 | Hà thủ ô chế | 12g | |
| 7 | Kinh giới | 6g | |
| 8 | Phòng phong | 6g | |
| 9 | Bạch tật lê | 9g | |
| 10 | Cam thảo | 3g |
Liều lượng chỉ là dữ liệu mẫu để tra cứu. Không tự sắc/uống khi chưa được người có chuyên môn biện chứng và gia giảm.
Cách dùng tham khảo
Sắc uống ngày 1 thang; phù hợp thể huyết hư da khô. Da nhiễm trùng, rỉ dịch vàng hoặc dị ứng cấp cần khám.
Công dụng
Dưỡng huyết nhuận táo, khu phong chỉ ngứa.
Lưu ý / kiêng kỵ
Không dùng khi thấp nhiệt da đỏ rỉ dịch nhiều, tiêu chảy, gan thận nặng. Hà thủ ô cần chế đúng và thận trọng độc tính gan.
Ngày cập nhật
05/07/2026
Thông tin chỉ có giá trị tham khảo, không thay thế khám/chẩn đoán/kê đơn của người có chuyên môn.